Bức màn nhung và bàn tay sắt: Định hình “Lẩn tránh” trong kỷ nguyên thương mại mới

Tóm tắt

Trong kỷ nguyên thương mại tự do thế hệ mới, khi hàng rào thuế quan truyền thống (MFN) dần được gỡ bỏ nhờ các FTA, các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) như thuế chống bán phá giá (AD) và chống trợ cấp (CVD) đã nổi lên như những "bức tường lửa" cuối cùng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi sự cạnh tranh không công bằng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các bức tường này tất yếu dẫn đến sự ra đời của các kỹ thuật "leo tường" tinh vi – hay còn gọi là hành vi lẩn tránh biện pháp PVTM (Circumvention). Bài viết này giải phẫu khái niệm lẩn tránh dưới góc độ kinh tế học và pháp lý quốc tế, phân định ranh giới mong manh giữa quyền tự do kinh doanh (tối ưu hóa chuỗi cung ứng) và hành vi gian lận thương mại. Đặc biệt, nghiên cứu đặt Việt Nam vào bối cảnh quan hệ thương mại đối ứng đầy biến động cuối năm 2025, nơi mức thuế chung 20% và quy chế "đối tác tương đồng" đang tái định nghĩa lại luật chơi toàn cầu.

1. Dẫn nhập: Khi dòng chảy gặp đập chắn

Thập kỷ 2020s đã chứng kiến một sự chuyển mình mạnh mẽ của thương mại toàn cầu, nơi các dòng chảy hàng hóa không còn tự do như trước mà liên tục gặp phải những “đập chắn” dưới hình thức các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) ngày càng phức tạp và đa dạng. Đặc biệt, trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ, các biện pháp PVTM không chỉ là công cụ bảo vệ ngành sản xuất nội địa mà còn trở thành “vũ khí” chiến lược trong cuộc cạnh tranh chuỗi cung ứng, điều tiết dòng chảy thương mại và kiểm soát rủi ro gian lận xuất xứ.

Sự gia tăng các vụ điều tra PVTM, đặc biệt là chống lẩn tránh, phản ánh một thực tế: khi các rào cản thuế quan, phi thuế quan được dựng lên, các doanh nghiệp xuất khẩu và nhập khẩu không ngừng tìm kiếm những “khe hở” để duy trì lợi thế cạnh tranh. Hành vi lẩn tránh PVTM – từ chuyển tải bất hợp pháp, thay đổi mã HS, đến thay đổi nhẹ sản phẩm – đã trở thành vấn đề nóng, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn cầu.

Trong bối cảnh này, việc nhận diện, phân tích và đề xuất giải pháp phòng ngừa, phát hiện, ứng phó với các hành vi lẩn tránh PVTM là yêu cầu cấp thiết, vừa để bảo vệ uy tín hàng hóa Việt Nam, vừa để duy trì sự ổn định trong quan hệ thương mại song phương, đặc biệt với các đối tác lớn như Hoa Kỳ và EU.

1.1. Bối cảnh: Bức màn nhung và thực tế thuế đối ứng 2025

1.1.1. Chính sách thuế đối ứng và xu hướng bảo hộ thương mại toàn cầu

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt lớn khi Hoa Kỳ, dưới chính quyền Tổng thống Donald Trump, công bố chính sách thuế đối ứng áp dụng cho hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Việt Nam chịu mức thuế đối ứng lên tới 46% – một trong những mức cao nhất. Chính sách này không chỉ nhằm phản ứng với các hành vi bị xem là không công bằng (trợ cấp, bán phá giá, rào cản kỹ thuật) mà còn là động thái chiến lược nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, giảm phụ thuộc vào các nền kinh tế lớn như Trung Quốc.

Bức màn nhung của tự do hóa thương mại đang dần được thay thế bằng những lớp rào chắn bảo hộ, khi các quốc gia phát triển (Hoa Kỳ, EU, Anh, Canada, Úc) đồng loạt siết chặt các biện pháp PVTM, mở rộng phạm vi điều tra, tăng cường hậu kiểm và yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng. Đặc biệt, các quy định mới về xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc đang trở thành “hàng rào mềm” nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến doanh nghiệp xuất khẩu.

1.1.2. Tác động của thuế đối ứng đến doanh nghiệp Việt Nam

Mức thuế đối ứng cao đã tạo ra những cú sốc lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt là các ngành chủ lực như dệt may, thủy sản, thép, nhôm và điện tử. Theo báo cáo tài chính quý III/2025, thuế đối ứng đã bắt đầu gây ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả kinh doanh, với sự khác biệt lớn giữa từng ngành và từng doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đã phải điều chỉnh chiến lược sản xuất, thậm chí chuyển dịch một phần chuỗi cung ứng sang các nước khác để tránh rủi ro bị xếp vào diện “hàng chuyển tải” chịu thuế 40%.

Đáng chú ý, sự mơ hồ trong định nghĩa “hàng chuyển tải” của Hoa Kỳ đã khiến các doanh nghiệp FDI và gia công tại Việt Nam đối mặt với nguy cơ bị áp thuế cao, dù sản phẩm có tỷ lệ nội địa hóa nhất định. Theo khảo sát của PwC Việt Nam tháng 6/2025, 86% doanh nghiệp FDI lo ngại về tác động của thuế đối ứng, 44% đã bắt đầu chuyển dịch sản xuất hoặc phân tán đơn hàng sang các nước khác.

1.1.3. Đàm phán song phương và điều chỉnh chính sách

Trước áp lực thuế đối ứng, Việt Nam đã chủ động đàm phán với Hoa Kỳ để giảm mức thuế, mở rộng ưu đãi tiếp cận thị trường cho các mặt hàng nông nghiệp và công nghiệp của Mỹ, đổi lại phía Mỹ cam kết duy trì mức thuế đối ứng 20% đối với hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam, đồng thời xem xét áp dụng mức thuế 0% cho một số nhóm sản phẩm. Tuy nhiên, nguy cơ áp thuế 40% đối với hàng hóa bị xếp vào diện trung chuyển vẫn là thách thức lớn, đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải tăng cường năng lực truy xuất nguồn gốc, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc xuất xứ.

1.2. Nguyên lý "Bình thông nhau" trong thương mại

1.2.1. Khái niệm và nguyên lý vật lý

Nguyên lý “bình thông nhau” là một khái niệm vật lý cơ bản, mô tả hiện tượng cân bằng áp suất trong hệ thống chất lỏng: khi các bình chứa nối thông nhau ở phần đáy, mực chất lỏng ở các nhánh sẽ tự động cân bằng, bất kể hình dạng hay kích thước của các bình. Trong thương mại quốc tế, nguyên lý này được vận dụng để giải thích sự dịch chuyển dòng chảy hàng hóa, vốn luôn tìm cách “cân bằng” lợi ích giữa các quốc gia, doanh nghiệp và chuỗi cung ứng.

1.2.2. Ứng dụng nguyên lý "bình thông nhau" trong thương mại toàn cầu

Trong bối cảnh các biện pháp PVTM được áp dụng như những “đập chắn”, dòng chảy thương mại không bị chặn đứng mà sẽ tìm cách “chảy vòng” qua các kênh khác – điển hình là chuyển tải qua nước thứ ba, thay đổi nhẹ sản phẩm, hoặc điều chỉnh mã HS để né thuế. Sự cân bằng này không phải lúc nào cũng lành mạnh, bởi nó có thể dẫn đến các hành vi gian lận xuất xứ, lẩn tránh PVTM, làm méo mó cạnh tranh và gây tổn hại cho các doanh nghiệp chân chính.

Nguyên lý “bình thông nhau” cũng lý giải vì sao các biện pháp PVTM cần được thiết kế linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo biến động thực tế của dòng chảy thương mại. Nếu chỉ tập trung vào một điểm chắn mà không kiểm soát toàn bộ hệ thống, các hành vi lẩn tránh sẽ xuất hiện ở những “khe hở” khác, làm giảm hiệu quả của biện pháp bảo vệ.

1.2.3. Ý nghĩa đối với chính sách phòng vệ thương mại

Việc vận dụng nguyên lý “bình thông nhau” trong hoạch định chính sách PVTM giúp các cơ quan quản lý nhận diện sớm các nguy cơ lẩn tránh, xây dựng hệ thống cảnh báo đa tầng, không chỉ tập trung vào ngành hàng mà còn cảnh báo đối tượng doanh nghiệp cụ thể. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu, kiểm tra chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong thương mại toàn cầu.

2. Khái niệm “Lẩn tránh” (Circumvention)

2.1. Định nghĩa và khoảng trống WTO

2.1.1 Khái niệm "lẩn tránh" trong phòng vệ thương mại

Khái niệm "lẩn tránh" (circumvention) trong lĩnh vực phòng vệ thương mại (PVTM) được sử dụng để chỉ các hành vi mà doanh nghiệp hoặc các chủ thể liên quan thực hiện nhằm né tránh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ phát sinh từ các biện pháp PVTM đang có hiệu lực, như thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp hoặc biện pháp tự vệ. Về bản chất, lẩn tránh là sự thay đổi hình thức giao dịch, sản xuất, gia công hoặc vận chuyển hàng hóa mà không làm thay đổi bản chất kinh tế của sản phẩm, với mục đích duy nhất là né tránh nghĩa vụ thuế hoặc các biện pháp hạn chế thương mại.

Các hình thức lẩn tránh phổ biến bao gồm: chuyển tải qua nước thứ ba, sản xuất với giá trị gia tăng tối thiểu tại nước thứ ba, thay đổi mã HS hoặc mô tả sản phẩm, sử dụng công ty liên kết hoặc trung gian, lắp ráp hoặc hoàn thiện sản phẩm ở nước thứ ba, và thay đổi nhỏ về hình thức hoặc chức năng sản phẩm. Ví dụ, một doanh nghiệp Trung Quốc bị áp thuế chống bán phá giá tại EU có thể chuyển hàng sang Việt Nam để lắp ráp hoặc đóng gói, sau đó xuất khẩu sang EU dưới nhãn xuất xứ Việt Nam nhằm tránh thuế.

Tuy nhiên, không phải mọi hành vi thay đổi hình thức thương mại đều bị coi là lẩn tránh. Nếu việc thay đổi xuất xứ, quy trình sản xuất, hoặc mô tả sản phẩm có lý do kinh tế hợp lý, phục vụ tối ưu hóa chuỗi cung ứng hoặc đáp ứng nhu cầu thị trường, thì đó có thể là hoạt động hợp pháp. Ngược lại, nếu động cơ duy nhất là né tránh nghĩa vụ PVTM, hành vi này sẽ bị điều tra và xử lý theo quy định chống lẩn tránh của các nước nhập khẩu.

2.1.2 Lý do WTO chưa có định nghĩa thống nhất về lẩn tránh

Một trong những vấn đề nổi bật của hệ thống thương mại toàn cầu là Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) chưa có định nghĩa thống nhất và quy định chi tiết về hành vi lẩn tránh trong PVTM. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quá trình đàm phán tại Vòng đàm phán GATT Uruguay (1986–1994), khi các bên tham gia đã thảo luận sâu về chống lẩn tránh nhưng không thể đạt được đồng thuận do quan điểm trái ngược giữa các quốc gia thường xuyên sử dụng biện pháp chống bán phá giá và các nước xuất khẩu lớn.

Các nước phát triển như Hoa Kỳ và EU mong muốn đưa các điều khoản chống lẩn tránh vào Hiệp định chống bán phá giá (Anti-Dumping Agreement – ADA) của WTO để bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước các thủ đoạn né tránh ngày càng tinh vi. Tuy nhiên, các nước xuất khẩu lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore, Hong Kong lại lo ngại rằng quy định quá rộng sẽ hạn chế quyền tự do thương mại, tạo dư địa cho các nước nhập khẩu lạm dụng biện pháp bảo hộ trá hình.

Vấn đề này trở thành một trong những "điểm nghẽn" của Vòng đàm phán Doha, dẫn đến việc WTO chỉ ban hành một "Quyết định cấp Bộ trưởng" về chống lẩn tránh, giao cho Ủy ban chống bán phá giá tiếp tục nghiên cứu và đề xuất giải pháp, nhưng đến nay vẫn chưa có tiến triển thực chất.

2.1.3 Hệ quả pháp lý của việc để ngỏ khái niệm lẩn tránh

Việc WTO chưa có định nghĩa và quy định thống nhất về lẩn tránh dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý phức tạp:

- Pháp luật quốc gia chi phối: Các nước thành viên WTO tự xây dựng quy định chống lẩn tránh trong luật nội địa, dẫn đến sự khác biệt lớn về tiêu chí, thủ tục và mức độ xử lý giữa các quốc gia.

- Nguy cơ lạm dụng biện pháp bảo hộ: Một số nước nhập khẩu có thể mở rộng phạm vi áp dụng thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp mà không cần điều tra mới, gây thiệt hại cho doanh nghiệp xuất khẩu hợp pháp.

- Gia tăng tranh chấp thương mại: Sự thiếu minh bạch và nhất quán về khái niệm lẩn tránh là nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp tại WTO, đặc biệt khi các nước bị đơn cho rằng biện pháp chống lẩn tránh vượt quá cam kết quốc tế.

- Gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp: Doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý, chi phí tuân thủ và nguy cơ mất thị trường nếu bị kết luận lẩn tránh, ngay cả khi hoạt động sản xuất là hợp pháp.

Theo đánh giá của Tomohiko Kobayashi, sự thiếu rõ ràng và nhất quán trong quy định chống lẩn tránh của WTO tạo ra khoảng trống pháp lý, khiến các nước thành viên phải tự cân bằng giữa quyền chủ quyền và hiệu quả thực thi cam kết quốc tế.

2.1.4 Cách các nước lớn định nghĩa và xử lý lẩn tránh trong luật nội địa

Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là quốc gia đi đầu trong việc xây dựng khung pháp lý chống lẩn tránh. Đạo luật Thương mại 1988 (Section 781, Tariff Act of 1930) quy định bốn hình thức lẩn tránh bị cấm:

- Lẩn tránh qua lắp ráp hoặc hoàn thiện tại Hoa Kỳ: Sản phẩm được nhập khẩu dưới dạng linh kiện, sau đó lắp ráp tại Hoa Kỳ để né thuế.

- Lẩn tránh qua lắp ráp hoặc hoàn thiện ở nước thứ ba: Sản phẩm bị áp thuế được chuyển sang nước thứ ba để lắp ráp, sau đó xuất khẩu sang Hoa Kỳ.

- Thay đổi nhỏ về sản phẩm: Sản phẩm bị thay đổi nhỏ về hình thức, chức năng để không thuộc phạm vi áp thuế.

- Sản phẩm phát triển sau: Sản phẩm mới phát triển sau khi biện pháp PVTM có hiệu lực, nhưng thực chất là biến thể của sản phẩm bị áp thuế.

Quy trình điều tra chống lẩn tránh tại Hoa Kỳ do Bộ Thương mại (DOC) chủ trì, có thể tự khởi xướng hoặc theo đề nghị của bên liên quan. Thời hạn điều tra thường kéo dài từ 150 đến 300 ngày, có thể gia hạn thêm 65 ngày nếu vụ việc phức tạp. Nếu bị kết luận lẩn tránh, DOC có quyền mở rộng phạm vi áp thuế đến toàn bộ sản phẩm, quốc gia hoặc doanh nghiệp liên quan, đồng thời áp dụng chế tài hồi tố từ ngày bắt đầu điều tra.

Tiêu chí xác định lẩn tránh gồm: tỷ lệ giá trị linh kiện nhập khẩu từ nước bị áp thuế, mức độ đầu tư, nghiên cứu phát triển, quy mô sản xuất tại nước thứ ba, mức độ thay đổi sản phẩm, và mối quan hệ giữa các doanh nghiệp liên quan.

Liên minh châu Âu (EU)

EU là khu vực tài phán có quy định chống lẩn tránh chi tiết nhất, được quy định tại Điều 13 của Quy định số 2016/1036 về chống bán phá giá và Điều 23 của Quy định số 2016/1037 về chống trợ cấp. Theo đó, lẩn tránh được định nghĩa là sự thay đổi mô hình thương mại giữa các nước thứ ba và EU hoặc giữa các công ty riêng lẻ trong quốc gia bị áp dụng biện pháp và EU, xuất phát từ một hoạt động, quy trình hoặc công việc không có đủ lý do kinh tế nào khác ngoài việc áp dụng thuế.

Các hình thức lẩn tránh gồm: chuyển tải qua nước thứ ba, thay đổi nhỏ về sản phẩm, lắp ráp tại nước thứ ba hoặc tại EU, xuất khẩu qua công ty hưởng mức thuế thấp hơn. EU áp dụng tiêu chí định lượng: tỷ lệ linh kiện từ nước bị áp thuế ≥ 60% tổng giá trị sản phẩm, giá trị gia tăng tại nước thứ ba ≤ 25% chi phí sản xuất. Quy trình điều tra do Ủy ban châu Âu chủ trì, có thể tự khởi xướng hoặc theo đề nghị của quốc gia thành viên/bên liên quan, thời hạn tối đa 9 tháng. Nếu bị kết luận lẩn tránh, EU mở rộng thuế chống bán phá giá đến sản phẩm, quốc gia hoặc doanh nghiệp liên quan, áp dụng hồi tố từ ngày đăng ký nhập khẩu.

EU cho phép doanh nghiệp hợp pháp được miễn trừ nếu chứng minh không liên quan đến hành vi lẩn tránh, tạo cơ hội cho các nhà xuất khẩu tuân thủ pháp luật thoát khỏi biện pháp mở rộng.

Trung Quốc

Trung Quốc là quốc gia mới hoàn thiện khung pháp lý chống lẩn tránh trong những năm gần đây, với các quy định tại Luật Ngoại thương, Luật Thuế quan và Quy định chống bán phá giá. Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM) có quyền khởi xướng điều tra chống lẩn tránh, áp dụng biện pháp mở rộng thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp đối với các hành vi lẩn tránh như: lắp ráp tại Trung Quốc hoặc nước thứ ba, chuyển tải qua nước thứ ba, xuất khẩu qua doanh nghiệp hưởng mức thuế thấp hơn, thay đổi nhỏ về sản phẩm.

Tiêu chí xác định lẩn tránh gồm: thay đổi mô hình thương mại trước và sau khi áp dụng biện pháp PVTM, mức độ hợp lý về kinh tế, mối quan hệ giữa các doanh nghiệp liên quan, tỷ lệ giá trị linh kiện nhập khẩu, mức độ thay đổi sản phẩm, tác động đến hiệu quả khắc phục của biện pháp PVTM. Quy trình điều tra kéo dài tối đa 12 tháng, có thể áp dụng biện pháp hồi tố và cho phép doanh nghiệp hợp pháp được miễn trừ nếu chứng minh không liên quan đến hành vi lẩn tránh.

2.2. Tam giác hành vi: Phân biệt Gian lận – Lẩn tránh – Tối ưu hóa

Để tránh đánh đồng các doanh nghiệp làm ăn chân chính, cần phân định rạch ròi ba khái niệm này:

Tiêu chí

Gian lận (Trade Fraud)

Lẩn tránh (Circumvention)

Tối ưu hóa (Optimization)

Bản chất

Phi pháp trắng trợn, giả mạo hồ sơ, dối trá về nguồn gốc.

Khai thác kẽ hở luật pháp, thay đổi mô hình thương mại hời hợt.

Hợp pháp, tuân thủ đúng quy tắc xuất xứ FTA và đầu tư thực chất.

Hành vi điển hình

Thay nhãn mác (relabelling) hoặc hàng đi vòng mà không dỡ container.

Lắp ráp đơn giản (screwdriver operations), thay đổi nhỏ về đặc tính kỹ thuật.

Dịch chuyển toàn bộ dây chuyền sản xuất, đầu tư R&D và máy móc tại chỗ.

Hệ quả pháp lý

Xử lý hình sự, tịch thu hàng hóa và phạt tiền nặng ngay cửa khẩu.

Áp thuế PVTM mở rộng lên toàn bộ ngành hàng của quốc gia trung gian.

Hưởng thuế suất ưu đãi (0%), được bảo vệ bởi các hiệp định đối ứng.

Sự nguy hiểm của "Lẩn tránh" nằm ở chỗ nó duy trì một lớp vỏ bọc sản xuất hợp pháp. Doanh nghiệp vẫn thuê nhân công, có nhà xưởng tại Việt Nam, nhưng giá trị gia tăng tạo ra lại quá thấp so với tỷ lệ linh kiện nhập khẩu từ nước bị áp thuế.

3. Động cơ kinh tế học: Tại sao doanh nghiệp chấp nhận rủi ro?

Dưới góc độ kinh tế học vi mô, hành vi lẩn tránh là một sự lựa chọn của "chủ thể duy lý" nhằm tối đa hóa lợi nhuận biên khi đối mặt với rào cản thuế quan đột ngột.

3.1. Bài toán Lợi nhuận và Rủi ro

Doanh nghiệp chỉ thực hiện lẩn tránh khi tổng chi phí để né thuế thấp hơn mức thuế phải nộp. Có thể mô hình hóa qua công thức sau:

Profitcircumvention = Pmarrket – (Cproduction + Clogistic + Cassembly + Risk x L)

Trong đó:

  • Pmarrket: Giá bán tại thị trường nhập khẩu.
  • Cassembly: Chi phí lắp ráp sơ sài tại nước trung gian.
  • Risk: Xác suất bị cơ quan chức năng (như Bộ Thương mại Mỹ - DOC) phát hiện.
  • L: Mức độ thiệt hại khi bị áp thuế hồi tố (thường rất nặng nề).

Thực tế năm 2025 cho thấy, với mức thuế chống bán phá giá có thể lên tới hơn 150% (như vụ gỗ dán), động lực để tìm cách "đi vòng" qua nước thứ ba là cực kỳ lớn.

3.2. Hiệu ứng "Kẻ đi nhờ xe" (Free-rider)

Các doanh nghiệp lẩn tránh thường là những "kẻ trục lợi" trên uy tín thương mại của quốc gia sở tại. Họ tận dụng mạng lưới FTA dày đặc của Việt Nam (CPTPP, EVFTA, RCEP) để hưởng ưu đãi thuế quan mà không đóng góp tương xứng vào nền kinh tế (không chuyển giao công nghệ, nộp thuế thấp). Ngoại ứng tiêu cực của hành vi này là khiến các quốc gia nhập khẩu áp dụng "nguyên tắc thận trọng" lên toàn bộ ngành hàng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các doanh nghiệp nội địa làm ăn chân chính.

4. Các hình thái lẩn tránh điển hình (theo tiêu chuẩn 2025)

Dựa trên Mục 781 của Đạo luật Thuế quan 1930 (Hoa Kỳ) và thực tiễn điều tra năm 2025, có 4 hình thái lẩn tránh cốt lõi mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý :

4.1. Lắp ráp tại nước thứ ba (Third-country assembly)

Đây là hình thái phổ biến nhất nhắm vào Việt Nam. Doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện/nguyên liệu từ nước bị áp thuế (Quốc gia A) sang nước trung gian (Việt Nam) để lắp ráp đơn giản.

Case Study Gỗ dán (Plywood) 2025: Mỹ đang điều tra gần 100 công ty Việt Nam với nghi ngờ nhập khẩu ván bóc (veneer) từ Trung Quốc về ép sơ sài. Do Việt Nam bị duy trì trạng thái "Nền kinh tế phi thị trường" (NME) vào tháng 8/2024, DOC đã đề xuất dùng Indonesia làm quốc gia thay thế, khiến biên độ thuế cáo buộc lên tới 152,41%.

4.2. Thay đổi nhỏ về sản phẩm (Minor modification)

Đây là cuộc đấu trí về kỹ thuật và mã HS. Doanh nghiệp thực hiện những thay đổi không cốt lõi (như hình dáng, màu sắc, hoặc thêm lượng nhỏ hợp kim) để sản phẩm không khớp với mô tả hàng hóa bị áp thuế.

Ví dụ về Thép: Các nhà sản xuất thêm Boron hoặc Titanium vào thép carbon để chuyển đổi sang mã HS của thép hợp kim (thuế nhập khẩu 0%). Năm 2025, Việt Nam đã phải khởi xướng điều tra chống lẩn tránh đối với chính mặt hàng thép HRC Trung Quốc để ngăn chặn hành vi này (Mã vụ việc AC03.AD20).

4.3. Lắp ráp tại nước nhập khẩu (In-country assembly)

Doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện rời trực tiếp vào chính nước đang áp thuế (như Mỹ) để lắp ráp tại xưởng nội địa nhằm né mức thuế suất áp lên thành phẩm nguyên chiếc.

4.4. Hàng hóa đời sau (Later-developed merchandise)

Tung ra các phiên bản sản phẩm mới được phát triển sau khi lệnh áp thuế có hiệu lực. DOC sẽ áp dụng bài kiểm tra "tính sẵn có" và "công dụng tương đương" để xác định xem đây là cải tiến thực sự hay chỉ là biến hình để né thuế.

5. Kết luận: Cuộc đua chưa có hồi kết

Lẩn tránh biện pháp PVTM không còn là trò chơi "mèo vờn chuột" đơn thuần tại cửa khẩu. Trong bối cảnh thương mại đối ứng và giám sát số của năm 2025, sự thật về nguồn gốc hàng hóa sẽ luôn được phơi bày dưới ánh sáng của dữ liệu lớn và các thuật toán điều tra hiện đại.

Việc Mỹ duy trì Việt Nam là NME vào năm 2024–2025 là một hồi chuông cảnh báo: doanh nghiệp Việt không thể dùng chi phí thực tế để tự bào chữa nếu hồ sơ truy xuất nguồn gốc không minh bạch. Tuyên bố chung tháng 10/2025 mở ra cánh cửa hưởng thuế 0%, nhưng đó chỉ là phần thưởng dành cho những ai thực sự đầu tư vào giá trị gia tăng nội địa và sản xuất bền vững.

Kỷ nguyên của sự mập mờ đã chấm dứt. Kỷ nguyên của thương mại công bằng, số hóa và "tuân thủ thực chất" đã chính thức bắt đầu.

Nguồn trích dẫn

1. Quy định pháp luật về điều tra chống lẩn tránh thuế phòng vệ ..., https://phaply.net.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-dieu-tra-chong-lan-tranh-thue-phong-ve-thuong-mai-cua-hoa-ky-va-nhung-thuc-te-phap-ly-doanh-nghiep-viet-can-dac-biet-luu-y-a255789.html

2. U.S. Chooses to Retain Vietnam's Non-Market Economy Status Despite Reforms, https://www.vietnam-briefing.com/news/us-chooses-to-retain-vietnams-non-market-economy-status-despite-reforms.html/

3. Việt Nam - Hoa Kỳ công bố Tuyên bố chung về Khuôn khổ Hiệp định Thương mại đối ứng, https://baochinhphu.vn/viet-nam-hoa-ky-cong-bo-tuyen-bo-chung-ve-khuon-kho-hiep-dinh-thuong-mai-doi-ung-102251026170648115.htm

4. Việt - Mỹ công bố tuyên bố chung về Hiệp định thương mại đối ứng - VnExpress, https://vnexpress.net/viet-my-cong-bo-tuyen-bo-chung-ve-hiep-dinh-thuong-mai-doi-ung-4955976.html

5. Việt Nam – Mỹ: thỏa thuận thuế đối ứng mới 'mở lối' cho các ngành ..., https://vietstock.vn/2025/10/viet-nam-8211-my-thoa-thuan-thue-doi-ung-moi-8216mo-loi8217-cho-cac-nganh-xuat-khau-chu-luc-768-1366001.htm

6. Chuyên gia nói gì về khung thỏa thuận thuế quan giữa Mỹ và Việt Nam?, https://nld.com.vn/chuyen-gia-noi-gi-ve-khung-thoa-thuan-thue-quan-giua-my-va-viet-nam-196251027140924783.htm

7. Chuyên gia nói gì về khung thỏa thuận thuế quan giữa Mỹ và Việt Nam? - CafeF, https://cafef.vn/chuyen-gia-noi-gi-ve-khung-thoa-thuan-thue-quan-giua-my-va-viet-nam-188251027151742988.chn

8. International Trade: Rules of Origin - Congress.gov, https://www.congress.gov/crs-product/RL34524

9. Raw Honey From the Socialist Republic of Vietnam: Final Results of Antidumping Duty Changed Circumstances Review - Federal Register, https://www.federalregister.gov/documents/2024/08/07/2024-17418/raw-honey-from-the-socialist-republic-of-vietnam-final-results-of-antidumping-duty-changed

10. Economic Diplomacy: ANTI-DUMPING NEGOTIATIONS IN THE URUGUAY ROUND - World Scientific Publishing, https://www.worldscientific.com/doi/pdf/10.1142/9789814324649_0004?download=true

11. Anti-Dumping Circumvention in the EU and the US: Is There a Future For Multilateral Provisions Under the WTO?, https://ir.lawnet.fordham.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=1192&context=jcfl

12. WORLD TRADE ORGANIZATION, https://jmcti.org/2000round/com/doha/tn/rl/tn_rl_w_216.pdf

13. PREVENTING THE ANTI-CIRCUMVENTION INSTRUMENT FROM UNDERMINING DEVELOPMENT THROUGH INVESTMENT | International & Comparative Law Quarterly, https://www.cambridge.org/core/journals/international-and-comparative-law-quarterly/article/preventing-the-anticircumvention-instrument-from-undermining-development-through-investment/1E864FDCBD040ADE326F4967D3D4250C

14. Agreement on Implementation of Article VI - International Trade Administration, https://enforcement.trade.gov/regs/uraa/saa-ad.html

15. United States Initiates Anti-Dumping and Countervailing Duty ..., https://aslgate.com/united-states-initiates-anti-dumping-and-countervailing-duty-investigations-on-vietnamese-plywood/

16. Vấn đề đặt ra trong các cuộc điều tra lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam | Tạp chí Kinh tế và Dự báo, https://kinhtevadubao.vn/van-de-dat-ra-trong-cac-cuoc-dieu-tra-lan-tranh-bien-phap-phong-ve-thuong-mai-doi-voi-hang-hoa-xuat-khau-viet-nam-32054.html

17. Chủ động ứng phó với phòng vệ thương mại: Tập trung vào 3 chiến lược cốt lõi, https://vneconomy.vn/chu-dong-ung-pho-voi-phong-ve-thuong-mai-tap-trung-vao-3-chien-luoc-cot-loi.htm

18. 1 Circumvention, Evasion, and Enforcement of Antidumping and Countervailing Duty Orders Before Commerce and Customs - Court of International Trade, https://www.cit.uscourts.gov/sites/cit/files/CIT22_Circumvention%2CEvasion%2CEnforcement_Antidumping_Countervailing_Orders.pdf

19. Circumvention Inquiry Guide The following document is intended to guide requestors through the process of filing a circumvention, https://access.trade.gov/Resources/Circumvention_Inquiry_Guide.pdf

20. 19 CFR § 351.226 - Circumvention inquiries. - Law.Cornell.Edu, https://www.law.cornell.edu/cfr/text/19/351.226

21. Quy định mới về phòng vệ thương mại Hoa Kỳ năm 2025 - VCCI, https://www.vcci.com.vn/news/quy-dinh-moi-ve-phong-ve-thuong-mai-hoa-ky-nam-2025

22. Vietnam's Nonmarket Economy (NME) Status | Congress.gov, https://www.congress.gov/crs-product/IN12326

23. Federal Register/Vol. 71, No. 95/Wednesday, May 17, 2006/Notices - GovInfo, https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2006-05-17/pdf/E6-7504.pdf

24. Việt Nam - Hoa Kỳ thống nhất khuôn khổ Hiệp định thương mại đối ứng, https://vneconomy.vn/viet-nam-hoa-ky-thong-nhat-khuon-kho-hiep-dinh-thuong-mai-doi-ung.htm.

Tin tức khác